Search Results Header

Search Results

[Chiếu chế]

101. [Chiếu chế]

  • Date: [date of publication not identified]
Chiêu Hổ tiên sinh soạ...

102. Chiêu Hổ tiên sinh soạn sử nghi nghĩa

Phạm-đình-Hô, 1768-1839
  • Name: Phạm-đình-Hô, 1768-1839 (Author)
  • Date: [date of publication not identified]
Chính kinh diễn âm

103. Chính kinh diễn âm

  • Date: Bảo Đại Giáp Tuất [1934] = 保大甲戌 [1934]
Chinh phụ ngâm

104. Chinh phụ ngâm

Đặng, Trà̂n Côn, 1715?-
  • Name: Đặng, Trà̂n Côn, 1715?- (Author)
  • Date: [date of publication not identified]
Chinh phụ [ngâm]

105. Chinh phụ [ngâm]

  • Date: [date of publication not identified]
Chinh phụ ngâm bị lục

106. Chinh phụ ngâm bị lục

Đặng, Trà̂n Côn, 1715?-
  • Name: Đặng, Trà̂n Côn, 1715?- (Author)
  • Date: Duy Tân Nhâm Tý [1912] = 維新壬子 [1912]
Chính tâm chân kinh. Q.01

107. Chính tâm chân kinh. Q.01

  • Date: [date of publication not identified]
Chu dịch ca quyết

108. Chu dịch ca quyết

Đặng, Thái Bàng
  • Date: [date of publication not identified]
Chu Dịch loại biên

109. Chu Dịch loại biên

  • Date: [date of publication not identified]
Chú hồn lư quốc âm c...

110. Chú hồn lư quốc âm chân kinh

  • Date: Hoàng triều Duy Tân Tân Hợi niên trọng thu sóc tuần giáng trứ [1911]
[Chư kinh nhật tụng]

111. [Chư kinh nhật tụng]

Nguyẽ̂n, Thị Kiêm
  • Date: Hoàng triều Khải Định ất sửu
Chu lễ tiết yếu

112. Chu lễ tiết yếu

  • Date: Minh Mệnh thứ 8 [1827]
Chu nguyên tạp vịnh

113. Chu nguyên tạp vịnh

Lý, Văn Phức, 1785-1849
  • Name: Lý, Văn Phức, 1785-1849 (Author)
  • Date: [date of publication not identified]
[Chu tộc gia phả]

114. [Chu tộc gia phả]

  • Date: [date of publication not identified]
Chu tộc gia phả

115. Chu tộc gia phả

  • Date: [1955] = [1955]
[Chu tộc hậu kỵ]

116. [Chu tộc hậu kỵ]

  • Date: Việt Nam dân chủ cộng hòa nhị niên
Chúc thư

117. Chúc thư

  • Date: Bảo Đại thập ngũ niên cửu nguyệt nhị thập nhật lập chúc thư [1939]
[Chúc thư]

118. [Chúc thư]

  • Date: Tự Đức thập ngũ niên [1862] = 嗣德拾五年 [1862]
[Chúc thư]

119. [Chúc thư]

  • Date: Thành Thái cửu niên [1896] = 成泰玖年 [1896]
Chúc thực khoa

120. Chúc thực khoa

  • Date: [date of publication not identified]