Search Results Header

Search Results

Thi vận tập yếu

401. Thi vận tập yếu

Li, Panlong, 1514-1570
  • Date: Minh Mệnh thập thất niên tân san [1836]
Thi vận tập yếu

402. Thi vận tập yếu

Trịnh, Tuấn Am
  • Date: Minh Mệnh thứ 18 [1837]
Thiền lâm bảo huấn ho...

403. Thiền lâm bảo huấn hợp chú

Trương, Văn Gia
  • Date: Tự Đức thập nhất niên tuế thứ Mậu Ngọ quý thu vọng nhật [1858]
Thiệu Trị nhị niên Nha...

404. Thiệu Trị nhị niên Nhâm Dần khoa hương thí văn

  • Date: [date of publication not identified]
Thiệu Trị tam niên Quý...

405. Thiệu Trị tam niên Quý Mão khoa Đình thí Hội thí

  • Date: [date of publication not identified]
Thiệu Trị Đinh Mùi khoa...

406. Thiệu Trị Đinh Mùi khoa Hội thí

  • Date: [date of publication not identified]
Thiếu vi tiết yếu (q ...

407. Thiếu vi tiết yếu (q thủ)

  • Date: Tự Đức thập cửu niên hạ nguyệt cát nhật tân thuyên [1866] = 嗣德十九年夏月吉日新 [1866]
Thọ Mai gia lễ

408. Thọ Mai gia lễ

Hồ, Gia Tân
  • Date: Tự Đức Đinh Sửu trọng thu cát nhật trùng san = 嗣德丁丑重秋吉日重刊
Thọ thế bảo nguyên

409. Thọ thế bảo nguyên

Gong, Tingxian, active 1577-1593
  • Date: [date of publication not identified]
Thổ địa chân kinh

410. Thổ địa chân kinh

  • Date: Bảo Đại Giáp Tuất niên thu bát nguyệt trùng san [1934] = 保大甲戌年秋八月重刊 [1934]
Thổ địa táo vương kinh

411. Thổ địa táo vương kinh

Nguyễn, Đình Chúc
  • Date: Bảo Đại Canh Thìn niên thu trùng san [1940] = 保大庚辰年秋重刊 [1940]
Thư kinh đại toàn

412. Thư kinh đại toàn

  • Date: Tự Đức thập tứ niên trọng hạ cát nhật tân thuyên [1861]
Thượng dụ huấn điều

413. Thượng dụ huấn điều

  • Date: Minh Mệnh thập lục niên Ất Mùi xuân thuyên bản sao [1835]
Thượng dụ huấn điều...

414. Thượng dụ huấn điều sao bản giải âm

  • Date: Minh Mệnh thập ngũ niên ngũ nguyệt thập ngũ nhật [1834]
Thương Quảng Khê công ...

415. Thương Quảng Khê công văn tập

Trương, Đăng Qué̂, 1793-1865
  • Date: Tự Đức Quý Dậu thu thuyên = 嗣德癸酉秋鎸
Thuỷ lục chư khoa

416. Thuỷ lục chư khoa

Trúc, Lâm Tuệ Đăng, Hoà Thượng
  • Date: Hoàng triều Thành Thái lục niên Giáp Ngọ trọng đông thượng hoán sóc đán [1894] = 皇朝成泰六年甲午仲冬上浣朔旦 [1894]
Thuỷ lục chư khoa

417. Thuỷ lục chư khoa

  • Date: [date of publication not identified]
Thuỷ lục chư khoa

418. Thuỷ lục chư khoa

  • Date: [date of publication not identified]
Thuỷ lục chư khoa tập ...

419. Thuỷ lục chư khoa tập tứ

Tịnh, Trinh
  • Date: Quý Dậu niên