Search Results Header

Search Results

Zhong yang shou zhang guan ...

401. Zhong yang shou zhang guan yu Qinghai wen ti tan hua ji yao : yi zhi wu ci

Qinghai ba yi ba hong wei bing si ling bu
  • Date: 1967
Đại báo phụ mẫu ân tr...

403. Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh q1

Thích, Tả Chuyên Luật
  • Date: Thiệu Trị thất niên thất nguyệt sóc nhật trùng san [1847] = 紹治柒年柒月朔日重刊 [1847]
Đại Nam Bảo Đại thập c...

405. Đại Nam Bảo Đại thập cửu niên tuế thứ Giáp Thân hiệp kỷ lịch

  • Date: Đại Nam Bảo Đại thập cửu niên [1944]
Đại Nam Bảo Đại thập t...

406. Đại Nam Bảo Đại thập thất niên tuế thứ Nhâm Ngọ hiệp kỷ lịch

  • Date: Đại Nam Bảo Đại thập thất niên [1942]
Đại Nam chính biên liệ...

407. Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập

Nguyẽ̂n-trọng-Họp, 1834-1902
  • Date: Thành Thái nguyên niên thập nguyệt thập tam nhật đề [1889] = 成泰元年十月十三日題 [1889]
Đại Nam nhất thống chí

408. Đại Nam nhất thống chí

Cao-Xuân-Dục, 1842-1923
  • Date: Duy Tân tam niên thập nhị nguyệt sơ bát nhật đề [1909] = 維新三年十二月初八日題 [1909]
Đại Nam quốc sử diễn ca

409. Đại Nam quốc sử diễn ca

Phạm, Đình Toái, active 19th century
  • Name: Phạm, Đình Toái, active 19th century (Abridger)
  • Date: Tự Đức nhị thập tam niên Canh Ngọ hạ [1870]
Đại Nam quốc sử diễn ca

410. Đại Nam quốc sử diễn ca

Lê Ngô Cát, 1827-1876
  • Name: Lê Ngô Cát, 1827-1876 (Abridger)
  • Date: Duy Tân thứ 2 [1908]
Đại Nam quốc sử diễn ca

411. Đại Nam quốc sử diễn ca

Phạm, Đình Toái, active 19th century
  • Name: Phạm, Đình Toái, active 19th century (Abridger)
  • Date: Tự Đức nhị thập tam niên Canh Ngọ hạ [1870]
Đại Nam thực lục tiền...

412. Đại Nam thực lục tiền biên

Trương, Đăng Qué̂, 1793-1865
  • Date: Thiệu Trị tứ niên [1844] = 紹治四年 [1844]
Đại Nam điển lệ toát ...

413. Đại Nam điển lệ toát yếu

Đỗ, Văn Tâm
  • Date: Duy Tân Kỷ Dậu mạnh đông tân thuyên [1909] = 維新己酉孟冬新鎸 [1909]
Đại phương quảng phật...

414. Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh

Trừng, Quan
  • Date: Ngự Chế tự Vĩnh Lạc thập niên lục nguyệt sơ tứ nhật ; Thành Thái tứ niên Nhâm Thìn tuế tứ nguyệt bát nhật [1922] = 御製序永樂十年六月初四日 ; 成泰四年壬辰嵗四月八日 [1922]
Đại phương tiện Phật...

415. Đại phương tiện Phật báo ân kinh

  • Date: Hoàng triều Duy Tân nhị niên Trung thu tiết đề ư Nam Phương Bảo Phong chi cao các [1908] = 皇朝維新二年中秋節題於南方寶峯之髙閣 [1908]
Đại Việt sử kí toàn ...

416. Đại Việt sử kí toàn thư

Lê, Văn Hưu, 1230-1322
  • Date: [date of publication not identified]
Đại Việt sử ký tiệp...

417. Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự

  • Date: [date of publication not identified]
Đại Việt địa dư toàn ...

418. Đại Việt địa dư toàn biên

Nguyên-Văn-Siêu, 1799-1872
  • Date: Thành Thái Canh Tý quý thu tân thuyên [1900]
Đậu chẩn toàn tập

419. Đậu chẩn toàn tập

Feng, Zhaozhang, active 17th century
  • Date: [date of publication not identified]
Địa chí loại

420. Địa chí loại

Nguyên-Văn-Siêu, 1799-1872
  • Date: [date of publication not identified]