Search Results Header
Search Results
Notice: Access to some items may be restricted because of copyright. Members of the Columbia Community can log in and learn about the Terms of Use.
401. Zhong yang shou zhang guan yu Qinghai wen ti tan hua ji yao : yi zhi wu ci
Qinghai ba yi ba hong wei bing si ling bu
- Date: 1967
402. Zhonghua Renmin Gongheguo Yindu Gongheguo guan yu Zhongguo Xizang di fang he Yindu zhi jian de tong shang he jiao tong xie ding wen xian = Krung-hwa mi dmangs spyi mthun rgyal khab dang Hin-du spyi mthun rgyal khab gnyis nas Krung-goʼi Bod sa gnas dang Hin-duʼi bar gyi tshong ʼbrel dang ʼgrim ʼgrul skor gyi gros chod yig cha
- Collection Name: Lhasa Neighborhood Committee Number Three records
- Date: 1954
403. Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh q1
Thích, Tả Chuyên Luật
- Date: Thiệu Trị thất niên thất nguyệt sóc nhật trùng san [1847] = 紹治柒年柒月朔日重刊 [1847]
404. Đại Nam Bảo Đại bát niên tuế thứ Quý Dậu hiệp kỷ lịch
- Date: Đại Nam Bảo Đại bát niên [1933]
405. Đại Nam Bảo Đại thập cửu niên tuế thứ Giáp Thân hiệp kỷ lịch
- Date: Đại Nam Bảo Đại thập cửu niên [1944]
406. Đại Nam Bảo Đại thập thất niên tuế thứ Nhâm Ngọ hiệp kỷ lịch
- Date: Đại Nam Bảo Đại thập thất niên [1942]
407. Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập
Nguyẽ̂n-trọng-Họp, 1834-1902
- Date: Thành Thái nguyên niên thập nguyệt thập tam nhật đề [1889] = 成泰元年十月十三日題 [1889]
408. Đại Nam nhất thống chí
Cao-Xuân-Dục, 1842-1923
- Date: Duy Tân tam niên thập nhị nguyệt sơ bát nhật đề [1909] = 維新三年十二月初八日題 [1909]
409. Đại Nam quốc sử diễn ca
Phạm, Đình Toái, active 19th century
- Name: Phạm, Đình Toái, active 19th century (Abridger)
- Date: Tự Đức nhị thập tam niên Canh Ngọ hạ [1870]
410. Đại Nam quốc sử diễn ca
Lê Ngô Cát, 1827-1876
- Name: Lê Ngô Cát, 1827-1876 (Abridger)
- Date: Duy Tân thứ 2 [1908]
411. Đại Nam quốc sử diễn ca
Phạm, Đình Toái, active 19th century
- Name: Phạm, Đình Toái, active 19th century (Abridger)
- Date: Tự Đức nhị thập tam niên Canh Ngọ hạ [1870]
412. Đại Nam thực lục tiền biên
Trương, Đăng Qué̂, 1793-1865
- Date: Thiệu Trị tứ niên [1844] = 紹治四年 [1844]
413. Đại Nam điển lệ toát yếu
Đỗ, Văn Tâm
- Date: Duy Tân Kỷ Dậu mạnh đông tân thuyên [1909] = 維新己酉孟冬新鎸 [1909]
414. Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh
Trừng, Quan
- Date: Ngự Chế tự Vĩnh Lạc thập niên lục nguyệt sơ tứ nhật ; Thành Thái tứ niên Nhâm Thìn tuế tứ nguyệt bát nhật [1922] = 御製序永樂十年六月初四日 ; 成泰四年壬辰嵗四月八日 [1922]
415. Đại phương tiện Phật báo ân kinh
- Date: Hoàng triều Duy Tân nhị niên Trung thu tiết đề ư Nam Phương Bảo Phong chi cao các [1908] = 皇朝維新二年中秋節題於南方寶峯之髙閣 [1908]
416. Đại Việt sử kí toàn thư
Lê, Văn Hưu, 1230-1322
- Date: [date of publication not identified]
418. Đại Việt địa dư toàn biên
Nguyên-Văn-Siêu, 1799-1872
- Date: Thành Thái Canh Tý quý thu tân thuyên [1900]
419. Đậu chẩn toàn tập
Feng, Zhaozhang, active 17th century
- Date: [date of publication not identified]

